受粉
じゅふんするNghĩa tiếng Anh
- động từ to pollinate
Chữ Hán trong từ
受
THỤ
On: ジュ
Kun: う.ける、-う.け、う.かる
accept; undergo; answer (phone); take; get; catch; receive
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
粉
PHẤN
On: フン
Kun: デシメートル、こ、こな
flour; powder; dust
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗