Nghĩa tiếng Việt
- son môidanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- lipstickdanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Son môi": 「口紅を塗る」 — tô son; 「口紅をつける/落とす」 — đánh/tẩy son. Hiện đại cũng hay nói リップ.
Ví dụ
-
出かける前に口紅を塗った。
Trước khi ra ngoài tôi tô son.
-
カップに口紅がついてしまった。
Son dính vào cốc mất rồi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép