TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 口紅 – son môi

口紅 くちべに

KHẨU HỒNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. son môidanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lipstickdanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Son môi": 「口紅を塗る」 — tô son; 「口紅をつける/落とす」 — đánh/tẩy son. Hiện đại cũng hay nói リップ.

Ví dụ

  1. 出かける前に口紅を塗った。

    Trước khi ra ngoài tôi tô son.

  2. カップに口紅がついてしまった。

    Son dính vào cốc mất rồi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép