Nghĩa tiếng Việt
- thọ 70 tuổidanh từ
- tiếng Hy Lạp cổdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- 70th birthdaydanh từ
- ancient Greek (language)danh từ
- 70 years of agedanh từ
- Short-form of Ancient Greek (See 古代ギリシャ語 or 古代ギリシア語)danh từ
Cách dùng
"Tuổi 70" (thất thập cổ lai hy): 「古希を迎える」 — bước sang tuổi 70; 「古希のお祝い」 — mừng thọ 70. Cũng viết 古稀. Các mốc khác: 還暦 (60), 喜寿 (77), 米寿 (88).
Ví dụ
-
父が今年古希を迎えた。
Năm nay bố tôi tròn 70 tuổi.
-
家族で古希のお祝いをした。
Cả nhà đã tổ chức mừng thọ 70.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép