TanroDictionary Sổ từ

古希 こき

CỔ HI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thọ 70 tuổidanh từ
  2. tiếng Hy Lạp cổdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. 70th birthdaydanh từ
  2. ancient Greek (language)danh từ
  3. 70 years of agedanh từ
  4. Short-form of Ancient Greek (See 古代ギリシャ語 or 古代ギリシア語)danh từ

Cách dùng

"Tuổi 70" (thất thập cổ lai hy): 「古希を迎える」 — bước sang tuổi 70; 「古希のお祝い」 — mừng thọ 70. Cũng viết 古稀. Các mốc khác: 還暦 (60), 喜寿 (77), 米寿 (88).

Ví dụ

  1. 父が今年古希を迎えた。

    Năm nay bố tôi tròn 70 tuổi.

  2. 家族で古希のお祝いをした。

    Cả nhà đã tổ chức mừng thọ 70.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép