Nghĩa tiếng Việt
- lão tướng, người dày dạndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- veteran; old-timer; experienced persondanh từ
Cách dùng
"Lão tướng, đội mạnh lâu năm": 「古豪復活」 — đội bóng lâu đời trở lại. Hay dùng trong thể thao (高校野球).
Ví dụ
-
古豪が三十年ぶりに甲子園に出場した。
Đội lâu đời được dự Koshien sau ba mươi năm.
-
新鋭が古豪を破った。
Đội trẻ đã đánh bại đội lão làng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép