TanroDictionary Sổ từ

古豪 こごう

CỔ HÀO

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lão tướng, người dày dạndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. veteran; old-timer; experienced persondanh từ

Cách dùng

"Lão tướng, đội mạnh lâu năm": 「古豪復活」 — đội bóng lâu đời trở lại. Hay dùng trong thể thao (高校野球).

Ví dụ

  1. 古豪が三十年ぶりに甲子園に出場した。

    Đội lâu đời được dự Koshien sau ba mươi năm.

  2. 新鋭が古豪を破った。

    Đội trẻ đã đánh bại đội lão làng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép