Nghĩa tiếng Việt
- (kính ngữ) gọi, triệu, mờiđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- (kính ngữ) ăn, uốngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- (kính ngữ) mặcđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- (kính ngữ) muađộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- (kính ngữ) tắmđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to call; to summon; to send for; to inviteđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to eat; to drinkđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to put on; to wearđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to buy; to purchaseđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to take (a bath)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to ride; to get in (a vehicle); to takeđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to catch (a cold)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to put on (years); to get oldđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Cách dùng
Kính ngữ đa năng (thay 食べる, 着る, 呼ぶ, 買う...): 「お召し上がりください」 — xin mời dùng; 「お風邪を召す」 — bị cảm; 「お気に召す」 — vừa ý. 「神に召される」 — qua đời.
Ví dụ
-
どうぞお召し上がりください。
Xin mời quý khách dùng.
-
お気に召していただけて嬉しいです。
Tôi rất vui vì quý vị vừa ý.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép