Nghĩa tiếng Việt
- khá, tương đốitrạng từ · trợ từ · tính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- considerably; fairly; quite; rather; prettytrạng từ · trợ từ · tính từ な
Cách dùng
"Khá, tương đối" (thường viết かなり): 「かなり難しい」 — khá khó; 「かなりの量」 — lượng khá nhiều. Mức độ cao hơn まあまあ, nhẹ hơn とても. Chữ 可也 rất hiếm, hầu như luôn viết kana.
Ví dụ
-
今日のテストはかなり難しかった。
Bài kiểm tra hôm nay khá khó.
-
彼はかなりの時間をかけてこの作品を仕上げた。
Anh ấy đã bỏ ra khá nhiều thời gian để hoàn thành tác phẩm này.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép