Nghĩa tiếng Việt
- có thể thay đổi, khả biếntính từ な · trợ từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- variable; changeable; convertible; controllabletính từ な · trợ từ · danh từ
- changeability, variabilitydanh từ
Cách dùng
"Có thể thay đổi, điều chỉnh được": 「可変式」 — loại điều chỉnh được; 「可変抵抗」 — biến trở. Đối với 不変, 固定.
Ví dụ
-
この棚は高さが可変式だ。
Kệ này có thể điều chỉnh chiều cao.
-
可変費用と固定費用を分けて考える。
Xem xét tách riêng chi phí biến đổi và chi phí cố định.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép