TanroDictionary Sổ từ

可変 かへん

KHẢ BIẾN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. có thể thay đổi, khả biếntính từ な · trợ từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. variable; changeable; convertible; controllabletính từ な · trợ từ · danh từ
  2. changeability, variabilitydanh từ

Cách dùng

"Có thể thay đổi, điều chỉnh được": 「可変式」 — loại điều chỉnh được; 「可変抵抗」 — biến trở. Đối với 不変, 固定.

Ví dụ

  1. この棚は高さが可変式だ。

    Kệ này có thể điều chỉnh chiều cao.

  2. 可変費用と固定費用を分けて考える。

    Xem xét tách riêng chi phí biến đổi và chi phí cố định.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép