TanroDictionary Sổ từ

可逆 かぎゃく

KHẢ NGHỊCH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuận nghịchtính từ な · trợ từ · danh từ
  2. khả nghịchdanh từ · tính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. reversibletính từ な · trợ từ · danh từ
  2. invertibledanh từ · tính từ な
  3. reversibilitydanh từ
  4. invertibilitydanh từ
  5. losslessdanh từ

Cách dùng

"Thuận nghịch, có thể đảo ngược": 「可逆反応」 — phản ứng thuận nghịch; 「可逆的」 — có thể hồi phục. Đối lập 不可逆 (không thể đảo ngược). Thuật ngữ khoa học.

Ví dụ

  1. これは可逆反応である。

    Đây là phản ứng thuận nghịch.

  2. 初期なら症状は可逆的だ。

    Nếu ở giai đoạn đầu thì triệu chứng có thể hồi phục.

  3. 可逆行列

    invertible matrix

  4. 可逆圧縮

    lossless compression

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép