Nghĩa tiếng Việt
- thuận nghịchtính từ な · trợ từ · danh từ
- khả nghịchdanh từ · tính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- reversibletính từ な · trợ từ · danh từ
- invertibledanh từ · tính từ な
- reversibilitydanh từ
- invertibilitydanh từ
- losslessdanh từ
Cách dùng
"Thuận nghịch, có thể đảo ngược": 「可逆反応」 — phản ứng thuận nghịch; 「可逆的」 — có thể hồi phục. Đối lập 不可逆 (không thể đảo ngược). Thuật ngữ khoa học.
Ví dụ
-
これは可逆反応である。
Đây là phản ứng thuận nghịch.
-
初期なら症状は可逆的だ。
Nếu ở giai đoạn đầu thì triệu chứng có thể hồi phục.
-
可逆行列
invertible matrix
-
可逆圧縮
lossless compression
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép