Nghĩa tiếng Việt
- sổ sách, sổ cái, sổ đăng kýdanh từ
- kịch bản, lời nhạc kịchdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- account book; ledger; registerdanh từ
- script (of a play); libretto; scenariodanh từ
- ledger; account book (book or other scheme for keeping accounting records)danh từ
Cách dùng
"Sổ cái, sổ đăng ký": 「顧客台帳」 — sổ khách hàng; 「固定資産台帳」 — sổ tài sản cố định; 「土地台帳」.
Ví dụ
-
顧客台帳を更新した。
Tôi đã cập nhật sổ khách hàng.
-
資産は台帳で管理している。
Tài sản được quản lý bằng sổ đăng ký.
-
昨年の持続化給付金の申請手続では、確定申告書や売上台帳の提出が必要でした。
Last year, the application process for the COVID-19 relief grant required the submission of tax returns and sales ledgers.
-
住民基本台帳
basic resident register
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép