TanroDictionary Sổ từ

合理化 ごうりか

HỢP LÝ HOÁ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự biện minh cho hợp lýdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. sự hợp lý hoá, tinh giản (doanh nghiệp)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rationalization; making (something) conform to reason; justificationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. rationalization (of a company, industry, etc.); rationalisation; streamlining; making more efficientdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Hợp lý hoá, tinh giản" (doanh nghiệp, quy trình): 「業務の合理化」 — tinh giản công việc; 「合理化を進める」. Thường ngầm chỉ cắt giảm nhân sự. Tâm lý học: tự biện minh.

Ví dụ

  1. 会社は業務の合理化を進めている。

    Công ty đang đẩy mạnh tinh giản công việc.

  2. 合理化で多くの社員が職を失った。

    Vì tinh giản mà nhiều nhân viên mất việc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「合理化」

合理化

ごうりかする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ rationalize
  2. động từ streamline

Chữ Hán trong từ

合
HỢP, CÁP On: ゴウ、ガッ、カッ Kun: あ.う、-あ.う、あ.い、あい-、-あ.い、-あい、あ.わす、あ.わせる、-あ.わせる fit; suit; join; 0.1 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
理
LÝ On: リ Kun: ことわり logic; arrangement; reason; justice; truth 11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
化
HÓA On: カ、ケ Kun: ば.ける、ば.かす、ふ.ける、け.する change; take the form of; influence; enchant; delude; -ization 4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗