合理化
ごうりかするNghĩa tiếng Anh
- động từ rationalize
- động từ streamline
Chữ Hán trong từ
合
HỢP, CÁP
On: ゴウ、ガッ、カッ
Kun: あ.う、-あ.う、あ.い、あい-、-あ.い、-あい、あ.わす、あ.わせる、-あ.わせる
fit; suit; join; 0.1
6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
理
LÝ
On: リ
Kun: ことわり
logic; arrangement; reason; justice; truth
11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
化
HÓA
On: カ、ケ
Kun: ば.ける、ば.かす、ふ.ける、け.する
change; take the form of; influence; enchant; delude; -ization
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗