TanroDictionary Sổ từ

吋 インチ

THỐN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. inch (đơn vị đo chiều dài, ≈ 2,54 cm)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. inchdanh từ
  2. inch (English unit of measurement)chữ Hán
  3. scoldchữ Hán

Cách dùng

"Inch" (インチ, nay hầu như viết katakana): dùng cho kích cỡ màn hình, quần jeans: 「27インチのモニター」 — màn hình 27 inch. Kanji 吋 chỉ còn trong văn cũ.

Ví dụ

  1. 新しく55インチのテレビを買った。

    Tôi mới mua tivi 55 inch.

  2. このジーンズのウエストは30インチです。

    Vòng eo chiếc quần jeans này là 30 inch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép