Nghĩa tiếng Việt
- nơi đó, cùng nơidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- the same place; that placedanh từ
- previously mentioned locationdanh từ
Cách dùng
"Nơi đó, cùng địa điểm" (văn báo chí, chỉ nơi đã nhắc): 「同地で」 — tại nơi đó; 「同地出身」 — người xuất thân cùng nơi.
Ví dụ
-
首相は大阪を訪れ、同地で演説した。
Thủ tướng đến thăm Osaka và phát biểu tại đó.
-
彼は同地の大学に進学した。
Anh ấy vào học trường đại học ở nơi đó.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép