TanroDictionary Sổ từ

同地 どうち

ĐỒNG ĐỊA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nơi đó, cùng nơidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. the same place; that placedanh từ
  2. previously mentioned locationdanh từ

Cách dùng

"Nơi đó, cùng địa điểm" (văn báo chí, chỉ nơi đã nhắc): 「同地で」 — tại nơi đó; 「同地出身」 — người xuất thân cùng nơi.

Ví dụ

  1. 首相は大阪を訪れ、同地で演説した。

    Thủ tướng đến thăm Osaka và phát biểu tại đó.

  2. 彼は同地の大学に進学した。

    Anh ấy vào học trường đại học ở nơi đó.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép