TanroDictionary Sổ từ

含み ふくみ

HÀM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hàm ý, ẩn ý, ngụ ý, dư địadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. implication; hidden meaning; latitude; atmosphere; tone; sentiment; inclusiondanh từ

Cách dùng

"Hàm ý, ẩn ý": 「含みのある言い方」 — cách nói có ẩn ý; 「含みを持たせる」 — để ngỏ, nói lấp lửng; 「含み益」 — lãi chưa thực hiện (tài chính).

Ví dụ

  1. 彼は含みのある笑顔を見せた。

    Anh ấy nở một nụ cười đầy ẩn ý.

  2. 社長は辞任に含みを持たせる発言をした。

    Giám đốc có phát ngôn để ngỏ khả năng từ chức.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép