Nghĩa tiếng Việt
- hàm ý, ẩn ý, ngụ ý, dư địadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- implication; hidden meaning; latitude; atmosphere; tone; sentiment; inclusiondanh từ
Cách dùng
"Hàm ý, ẩn ý": 「含みのある言い方」 — cách nói có ẩn ý; 「含みを持たせる」 — để ngỏ, nói lấp lửng; 「含み益」 — lãi chưa thực hiện (tài chính).
Ví dụ
-
彼は含みのある笑顔を見せた。
Anh ấy nở một nụ cười đầy ẩn ý.
-
社長は辞任に含みを持たせる発言をした。
Giám đốc có phát ngôn để ngỏ khả năng từ chức.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép