Nghĩa tiếng Việt
- pao (đơn vị khối lượng, ≈ 0,45 kg)danh từ
- bảng Anh (tiền tệ)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- pound (unit of weight)danh từ
- pound (currency); pound sterlingdanh từ
- laughterchữ Hán
- pound sterling, poundchữ Hán
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép