TanroDictionary Sổ từ

听 ポンド

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. pao (đơn vị khối lượng, ≈ 0,45 kg)danh từ
  2. bảng Anh (tiền tệ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pound (unit of weight)danh từ
  2. pound (currency); pound sterlingdanh từ
  3. laughterchữ Hán
  4. pound sterling, poundchữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép