Nghĩa tiếng Việt
- sự lồng tiếngdanh từ
- diễn viên đóng thếdanh từ
- sự đúc lại (tiền)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- dubbing (of a film, etc. into a different language)danh từ
- stand-in (actor); doubledanh từ
- recasting; reminting; recoiningdanh từ
- dubbingdanh từ
- imperfective and stem (or continuative) forms of 吹き替える (fukikaeru)động từ
Cách dùng
"Lồng tiếng" (phim nước ngoài) hoặc "diễn viên đóng thế": 「吹き替え版」 — bản lồng tiếng; 「字幕と吹き替え」 — phụ đề và lồng tiếng. Động từ: 吹き替える.
Ví dụ
-
子どもと一緒に吹き替え版を見た。
Tôi xem bản lồng tiếng cùng con.
-
危険なシーンは吹き替えが演じた。
Cảnh nguy hiểm do diễn viên đóng thế thực hiện.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép