TanroDictionary Sổ từ

吹き替え ふきかえ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự lồng tiếngdanh từ
  2. diễn viên đóng thếdanh từ
  3. sự đúc lại (tiền)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. dubbing (of a film, etc. into a different language)danh từ
  2. stand-in (actor); doubledanh từ
  3. recasting; reminting; recoiningdanh từ
  4. dubbingdanh từ
  5. imperfective and stem (or continuative) forms of 吹き替える (fukikaeru)động từ

Cách dùng

"Lồng tiếng" (phim nước ngoài) hoặc "diễn viên đóng thế": 「吹き替え版」 — bản lồng tiếng; 「字幕と吹き替え」 — phụ đề và lồng tiếng. Động từ: 吹き替える.

Ví dụ

  1. 子どもと一緒に吹き替え版を見た。

    Tôi xem bản lồng tiếng cùng con.

  2. 危険なシーンは吹き替えが演じた。

    Cảnh nguy hiểm do diễn viên đóng thế thực hiện.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép