Nghĩa tiếng Việt
- foot, bộ (đơn vị đo, ≈ 30,48 cm)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- feet; footdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
XÍCH
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép