TanroDictionary Sổ từ

呎 フィート

XÍCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. foot, bộ (đơn vị đo, ≈ 30,48 cm)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. feet; footdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép