TanroDictionary Sổ từ

呼び名 よびな

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên gọi, tên thường gọidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. popular name; common name; given namedanh từ
  2. the name by which one is called; a given name or nickname; a style or titledanh từ
  3. common name, vernacular name; the name by which something is calleddanh từ

Cách dùng

"Tên gọi, tên thường gọi": 「正式名と呼び名」 — tên chính thức và tên thường gọi; 「別の呼び名」 — cách gọi khác. Gần あだ名 nhưng trung tính hơn.

Ví dụ

  1. この魚は地域によって呼び名が違う。

    Loài cá này có tên gọi khác nhau tùy vùng.

  2. 彼は「先生」という呼び名で親しまれている。

    Ông ấy được mọi người thân mật gọi là "thầy".

  3. お笑い芸人のケンドーコバヤシが、 […] ビートたけしからの呼び名について語った。 […] 「『ケンコバさん、どうなの?』って言われたとき、まだ俺はスタートにも立ててないねんなという。」

    Comedian Kendo Kobayashi talked about receiving his nickname from Beat Takeshi. “When he said, ‘How about Kenkoba?’ I hadn’t really started working yet, you know.”

  4. 台風の呼び名

    tropical cyclone name

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép