Nghĩa tiếng Việt
- tên gọi, tên thường gọidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- popular name; common name; given namedanh từ
- the name by which one is called; a given name or nickname; a style or titledanh từ
- common name, vernacular name; the name by which something is calleddanh từ
Cách dùng
"Tên gọi, tên thường gọi": 「正式名と呼び名」 — tên chính thức và tên thường gọi; 「別の呼び名」 — cách gọi khác. Gần あだ名 nhưng trung tính hơn.
Ví dụ
-
この魚は地域によって呼び名が違う。
Loài cá này có tên gọi khác nhau tùy vùng.
-
彼は「先生」という呼び名で親しまれている。
Ông ấy được mọi người thân mật gọi là "thầy".
-
お笑い芸人のケンドーコバヤシが、 […] ビートたけしからの呼び名について語った。 […] 「『ケンコバさん、どうなの?』って言われたとき、まだ俺はスタートにも立ててないねんなという。」
Comedian Kendo Kobayashi talked about receiving his nickname from Beat Takeshi. “When he said, ‘How about Kenkoba?’ I hadn’t really started working yet, you know.”
-
台風の呼び名
tropical cyclone name
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép