TanroDictionary Sổ từ

呼び止める よびとめる

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. gọi lại, gọi dừng, vẫy (taxi)động từ nhóm 2 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to (call and) stop; to call (someone) to stop; to hail (e.g. a taxi)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. to call somebody to stopđộng từ

Cách dùng

"Gọi dừng lại, gọi giật lại": 「通行人を呼び止める」 — gọi người qua đường dừng lại; 「タクシーを呼び止める」 — vẫy taxi. Khác 呼び出す (gọi đến).

Ví dụ

  1. 駅で警官に呼び止められた。

    Tôi bị cảnh sát gọi lại ở nhà ga.

  2. 帰ろうとしたら先生に呼び止められた。

    Định về thì tôi bị thầy giáo gọi giật lại.

  3. 警官に呼び止められました。

    I was called by the policeman to stop.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép