Nghĩa tiếng Việt
- gọi lại, gọi dừng, vẫy (taxi)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to (call and) stop; to call (someone) to stop; to hail (e.g. a taxi)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to call somebody to stopđộng từ
Cách dùng
"Gọi dừng lại, gọi giật lại": 「通行人を呼び止める」 — gọi người qua đường dừng lại; 「タクシーを呼び止める」 — vẫy taxi. Khác 呼び出す (gọi đến).
Ví dụ
-
駅で警官に呼び止められた。
Tôi bị cảnh sát gọi lại ở nhà ga.
-
帰ろうとしたら先生に呼び止められた。
Định về thì tôi bị thầy giáo gọi giật lại.
-
警官に呼び止められました。
I was called by the policeman to stop.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép