Nghĩa tiếng Việt
- phẩm chất, nhân cáchdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- character; personalitydanh từ
Cách dùng
"Phẩm chất, nhân cách (đạo đức)": 「品性を疑う」 — nghi ngờ nhân cách; 「品性下劣」 — nhân cách thấp hèn. Khác 品位 (phong thái bên ngoài).
Ví dụ
-
あんな発言をするなんて品性を疑う。
Phát ngôn như vậy khiến tôi nghi ngờ nhân cách của anh ta.
-
教育は品性を養うことでもある。
Giáo dục cũng là bồi dưỡng nhân cách.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép