TanroDictionary Sổ từ

品性 ひんせい

PHẨM TÍNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phẩm chất, nhân cáchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. character; personalitydanh từ

Cách dùng

"Phẩm chất, nhân cách (đạo đức)": 「品性を疑う」 — nghi ngờ nhân cách; 「品性下劣」 — nhân cách thấp hèn. Khác 品位 (phong thái bên ngoài).

Ví dụ

  1. あんな発言をするなんて品性を疑う。

    Phát ngôn như vậy khiến tôi nghi ngờ nhân cách của anh ta.

  2. 教育は品性を養うことでもある。

    Giáo dục cũng là bồi dưỡng nhân cách.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép