TanroDictionary Sổ từ

員 いん

VIÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thành viên, nhân viêndanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. memberdanh từ · hậu tố

Cách dùng

"Thành viên, nhân viên" (いん): chủ yếu làm hậu tố 「会社員」 — nhân viên công ty, 「店員」 — nhân viên cửa hàng, 「会員」 — hội viên, 「満員」 — chật kín người. Đứng một mình hiếm.

Ví dụ

  1. 電車は満員だった。

    Tàu chật kín người.

  2. 父は会社員です。

    Bố tôi là nhân viên công ty.

  3. 公務員

    public sector workers, civil servants

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép