Nghĩa tiếng Việt
- cách làm ăn, phương thức kinh doanhdanh từ
- luật thương mạidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- business practice; business method; commercedanh từ
- commercial lawdanh từ
Cách dùng
"Cách làm ăn": 「悪徳商法」 — thủ đoạn kinh doanh lừa đảo; 「新しい商法」. Còn là "Luật Thương mại" (pháp luật).
Ví dụ
-
悪徳商法に気をつけましょう。
Hãy cảnh giác với thủ đoạn kinh doanh lừa đảo.
-
大学で商法を勉強している。
Tôi đang học luật thương mại ở đại học.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép