TanroDictionary Sổ từ

商法 しょうほう

THƯƠNG PHÁP

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cách làm ăn, phương thức kinh doanhdanh từ
  2. luật thương mạidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. business practice; business method; commercedanh từ
  2. commercial lawdanh từ

Cách dùng

"Cách làm ăn": 「悪徳商法」 — thủ đoạn kinh doanh lừa đảo; 「新しい商法」. Còn là "Luật Thương mại" (pháp luật).

Ví dụ

  1. 悪徳商法に気をつけましょう。

    Hãy cảnh giác với thủ đoạn kinh doanh lừa đảo.

  2. 大学で商法を勉強している。

    Tôi đang học luật thương mại ở đại học.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép