Nghĩa tiếng Việt
- câu (đếm câu hỏi)hậu tố · trợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- counter for questionshậu tố · trợ số từ
- question, inquirychữ Hán
- counter for questions, problemstrợ số từ
Cách dùng
"Câu (đếm câu hỏi)": 「第一問」 — câu 1; 「全十問」 — tổng cộng 10 câu; 「何問できた?」 — làm được mấy câu? Đọc もん. Phân biệt 問題 (bài, vấn đề).
Ví dụ
-
テストは全部で二十問ある。
Bài kiểm tra có tổng cộng 20 câu.
-
最後の一問がどうしても解けなかった。
Câu cuối cùng tôi không sao giải được.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép