TanroDictionary Sổ từ

喚起 かんき

HOÁN KHỞI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự khơi dậy, kêu gọi (vd: kêu gọi chú ý)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. arousal; excitation; awakening; evocationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Khơi dậy, kêu gọi": 「注意を喚起する」 — kêu gọi chú ý; 「関心を喚起する」 — khơi dậy sự quan tâm; 「換気」 (thông gió) đồng âm かんき — đừng nhầm.

Ví dụ

  1. 警察は詐欺への注意を喚起している。

    Cảnh sát đang kêu gọi chú ý đề phòng lừa đảo.

  2. このキャンペーンは環境問題への関心を喚起した。

    Chiến dịch này đã khơi dậy sự quan tâm đến vấn đề môi trường.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「喚起」

喚起

かんきする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ arouse, awaken

Chữ Hán trong từ

喚
HOÁN On: カン Kun: わめ.く yell; cry; call; scream; summon 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
起
KHỞI On: キ Kun: お.きる、お.こる、お.こす、おこ.す、た.つ rouse; wake up; get up 10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗