喚起
かんきするNghĩa tiếng Anh
- động từ arouse, awaken
Chữ Hán trong từ
喚
HOÁN
On: カン
Kun: わめ.く
yell; cry; call; scream; summon
12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
起
KHỞI
On: キ
Kun: お.きる、お.こる、お.こす、おこ.す、た.つ
rouse; wake up; get up
10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗