Nghĩa tiếng Việt
- sự mất mát, đánh mấtdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- loss; forfeitdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- forfeiture, lossdanh từ
Cách dùng
"Sự mất, đánh mất" (thường thứ trừu tượng): 「記憶喪失」 — mất trí nhớ; 「自信喪失」 — mất tự tin; 「喪失感」 — cảm giác mất mát. Văn viết; hội thoại dùng なくす・失う.
Ví dụ
-
事故で彼は記憶喪失になった。
Do tai nạn, anh ấy bị mất trí nhớ.
-
失恋して強い喪失感に襲われた。
Sau khi thất tình, tôi bị cảm giác mất mát mạnh mẽ xâm chiếm.
-
全電源喪失
whole power loss
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「喪失」
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to forfeit, to lose