Nghĩa tiếng Việt
- hút thuốc (vd: khu vực hút thuốc)danh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- smoking (tobacco)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- smokingdanh từ
Cách dùng
"Hút thuốc" (văn phong biển báo, chính thức): 「喫煙所」 — khu hút thuốc; 「喫煙席」 — chỗ được hút thuốc; 「禁煙」 — cấm hút thuốc. Văn nói: タバコを吸う.
Ví dụ
-
喫煙は指定の場所でお願いします。
Xin hãy hút thuốc ở nơi quy định.
-
喫煙席と禁煙席、どちらになさいますか。
Quý khách chọn chỗ hút thuốc hay không hút thuốc?
-
これ以外の場所での喫煙はご遠慮ください。
Please do not smoke elsewhere.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「喫煙」
喫煙
きつえんする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: KHIẾT YÊN
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to smoke (tobacco)