TanroDictionary Sổ từ

喫煙 きつえん

KHIẾT YÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hút thuốc (vd: khu vực hút thuốc)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. smoking (tobacco)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. smokingdanh từ

Cách dùng

"Hút thuốc" (văn phong biển báo, chính thức): 「喫煙所」 — khu hút thuốc; 「喫煙席」 — chỗ được hút thuốc; 「禁煙」 — cấm hút thuốc. Văn nói: タバコを吸う.

Ví dụ

  1. 喫煙は指定の場所でお願いします。

    Xin hãy hút thuốc ở nơi quy định.

  2. 喫煙席と禁煙席、どちらになさいますか。

    Quý khách chọn chỗ hút thuốc hay không hút thuốc?

  3. これ以外の場所での喫煙はご遠慮ください。

    Please do not smoke elsewhere.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「喫煙」

喫煙

きつえんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to smoke (tobacco)

Chữ Hán trong từ

喫
KHIẾT On: キツ Kun: の.む consume; eat; drink; smoke; receive (a blow) 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
煙
YÊN On: エン Kun: けむ.る、けむり、けむ.い smoke 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗