Nghĩa tiếng Việt
- súc miệngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- gargling; rinsing one's mouthdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- gargling (rinsing of one's mouth)danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「嗽」
嗽
うがいする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: THẤU
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to gargle