TanroDictionary Sổ từ

嘴広鸛 はしびろこう

CHỦY QUẢNG QUÁN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. shoebill (Balaeniceps rex)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép