TanroDictionary Sổ từ

嘸 さぞ

VŨ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chắc hẳn, hẳn là, chắc chắntrạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. surely; certainly; no doubt; musttrạng từ

Ví dụ

  1. さぞかっこいいだろう

    must be quite cool

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép