TanroDictionary Sổ từ

噂 うわさ

TỖN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tin đồn, lời đồn, chuyện bàn tándanh từ · động từ する · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rumour; rumor; report; hearsay; gossip; common talkdanh từ · động từ する · trợ từ
  2. abbreviation of 噂付け (uwasazuke, obsolete)danh từ

Cách dùng

"Tin đồn, chuyện bàn tán": 「噂が広がる」 — tin đồn lan rộng; 「噂を聞く」 — nghe đồn; 「噂をすれば影」 — vừa nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến. Thường viết うわさ.

Ví dụ

  1. 二人が結婚するという噂を聞いた。

    Tôi nghe đồn hai người đó sắp cưới.

  2. 噂をすれば、ちょうど本人が来た。

    Vừa nhắc đến thì đương sự tới ngay.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「噂」

噂

うわさする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to talk gossip (about)

Chữ Hán trong từ

噂
TỖN, TỔN, TON, TUN On: ソン Kun: うわさ rumor; gossip; hearsay 15 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗