Nghĩa tiếng Việt
- tin đồn, lời đồn, chuyện bàn tándanh từ · động từ する · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- rumour; rumor; report; hearsay; gossip; common talkdanh từ · động từ する · trợ từ
- abbreviation of 噂付け (uwasazuke, obsolete)danh từ
Cách dùng
"Tin đồn, chuyện bàn tán": 「噂が広がる」 — tin đồn lan rộng; 「噂を聞く」 — nghe đồn; 「噂をすれば影」 — vừa nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến. Thường viết うわさ.
Ví dụ
-
二人が結婚するという噂を聞いた。
Tôi nghe đồn hai người đó sắp cưới.
-
噂をすれば、ちょうど本人が来た。
Vừa nhắc đến thì đương sự tới ngay.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「噂」
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to talk gossip (about)