Nghĩa tiếng Việt
- dụng cụ, đồ dùng, thiết bịdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- utensil; implement; tool; instrument; appliance; apparatusdanh từ
- utensil, piece of equipment, device, gadgetdanh từ
Cách dùng
"Dụng cụ, thiết bị" (cỡ nhỏ, dùng tay): 「調理器具」 — dụng cụ nấu ăn; 「医療器具」 — dụng cụ y tế; 「照明器具」 — thiết bị chiếu sáng. Khác 機械 (máy có động cơ).
Ví dụ
-
キッチンに調理器具をそろえた。
Tôi đã sắm đủ dụng cụ nấu ăn cho bếp.
-
医療器具は清潔に保つ必要がある。
Dụng cụ y tế cần được giữ sạch sẽ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép