TanroDictionary Sổ từ

器具 きぐ

KHÍ CỤ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dụng cụ, đồ dùng, thiết bịdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. utensil; implement; tool; instrument; appliance; apparatusdanh từ
  2. utensil, piece of equipment, device, gadgetdanh từ

Cách dùng

"Dụng cụ, thiết bị" (cỡ nhỏ, dùng tay): 「調理器具」 — dụng cụ nấu ăn; 「医療器具」 — dụng cụ y tế; 「照明器具」 — thiết bị chiếu sáng. Khác 機械 (máy có động cơ).

Ví dụ

  1. キッチンに調理器具をそろえた。

    Tôi đã sắm đủ dụng cụ nấu ăn cho bếp.

  2. 医療器具は清潔に保つ必要がある。

    Dụng cụ y tế cần được giữ sạch sẽ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép