TanroDictionary Sổ từ

嚏 くしゃみ

ĐẾ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái hắt hơi; hắt xìdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. câu nói hai lần khi có người hắt hơi để trừ xui (tục cũ)cụm từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sneeze; sneezingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. spoken twice in response to someone sneezing as a charm against an early deathcụm từ

Cách dùng

"Cái hắt hơi"; thường viết くしゃみ. 「くしゃみが出る」 — bị hắt hơi; 「くしゃみをする」 — hắt hơi. Hay đi cùng 鼻水 (nước mũi), 花粉症 (dị ứng phấn hoa).

Ví dụ

  1. 花粉症でくしゃみが止まらない。

    Bị dị ứng phấn hoa nên tôi hắt hơi không ngừng.

  2. 彼は大きなくしゃみをした。

    Anh ấy hắt hơi một cái thật to.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép