TanroDictionary Sổ từ

四畳半 よじょうはん

TỨ ĐIỆP BÁN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng bốn chiếu rưỡidanh từ
  2. phòng nhỏ để hẹn hòdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. four and a half tatami mats; four-and-a-half-mat roomdanh từ
  2. small room esp. for assignationsdanh từ
  3. a layout of four full-sized and one half-sized tatami for a Japanese-style roomdanh từ

Cách dùng

"Phòng bốn chiếu rưỡi" (khoảng 7m², phòng nhỏ điển hình): 「四畳半の部屋」 — căn phòng 4,5 chiếu. Gợi hình ảnh sinh viên nghèo, cuộc sống giản dị.

Ví dụ

  1. 学生時代は四畳半のアパートに住んでいた。

    Thời sinh viên tôi sống trong căn hộ 4,5 chiếu.

  2. 茶室は四畳半が基本だ。

    Phòng trà đạo cơ bản rộng bốn chiếu rưỡi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép