Nghĩa tiếng Việt
- phòng bốn chiếu rưỡidanh từ
- phòng nhỏ để hẹn hòdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- four and a half tatami mats; four-and-a-half-mat roomdanh từ
- small room esp. for assignationsdanh từ
- a layout of four full-sized and one half-sized tatami for a Japanese-style roomdanh từ
Cách dùng
"Phòng bốn chiếu rưỡi" (khoảng 7m², phòng nhỏ điển hình): 「四畳半の部屋」 — căn phòng 4,5 chiếu. Gợi hình ảnh sinh viên nghèo, cuộc sống giản dị.
Ví dụ
-
学生時代は四畳半のアパートに住んでいた。
Thời sinh viên tôi sống trong căn hộ 4,5 chiếu.
-
茶室は四畳半が基本だ。
Phòng trà đạo cơ bản rộng bốn chiếu rưỡi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép