TanroDictionary Sổ từ

囲む かこむ

VI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vây quanh, bao quanh, quây lạiđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. bao vây (thành)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. chơi (cờ vây, shogi)động từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to surround; to encircle; to enclose; to fence; to wall inđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to besiege; to lay siege tođộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. to play (go, shogi, etc.)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  4. to encircle; to surround; to place things around somethingđộng từ

Cách dùng

"Vây quanh": 「テーブルを囲む」 — quây quần quanh bàn; 「海に囲まれた国」 — đất nước bao quanh bởi biển; 「〇で囲む」 — khoanh tròn. Thường dùng dạng bị động 囲まれる.

Ví dụ

  1. 家族で食卓を囲んだ。

    Cả nhà quây quần bên mâm cơm.

  2. 正しい答えを丸で囲んでください。

    Hãy khoanh tròn đáp án đúng.

  3. 食卓を囲む

    to sit around the dinner table

  4. 焚き火を囲む

    to gather around a bonfire

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép