Nghĩa tiếng Việt
- vây quanh, bao quanh, quây lạiđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- bao vây (thành)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- chơi (cờ vây, shogi)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to surround; to encircle; to enclose; to fence; to wall inđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to besiege; to lay siege tođộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to play (go, shogi, etc.)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to encircle; to surround; to place things around somethingđộng từ
Cách dùng
"Vây quanh": 「テーブルを囲む」 — quây quần quanh bàn; 「海に囲まれた国」 — đất nước bao quanh bởi biển; 「〇で囲む」 — khoanh tròn. Thường dùng dạng bị động 囲まれる.
Ví dụ
-
家族で食卓を囲んだ。
Cả nhà quây quần bên mâm cơm.
-
正しい答えを丸で囲んでください。
Hãy khoanh tròn đáp án đúng.
-
食卓を囲む
to sit around the dinner table
-
焚き火を囲む
to gather around a bonfire
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép