Nghĩa tiếng Việt
- sự đông cứng, hóa rắndanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- solidificationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Đông cứng, hóa rắn": 「樹脂が固化する」 — nhựa đông cứng. Thuật ngữ kỹ thuật.
Ví dụ
-
接着剤は数分で固化する。
Keo sẽ đông cứng trong vài phút.
-
溶けた金属を冷やして固化させる。
Làm nguội kim loại nóng chảy để hóa rắn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép