Nghĩa tiếng Việt
- thứ Bảydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Saturdaydanh từ
- planet Saturndanh từ
Cách dùng
"Thứ Bảy" (dạng rút gọn của 土曜日): 「土曜の夜」 — tối thứ Bảy; 「毎週土曜」 — mỗi thứ Bảy; 「土日」 — thứ Bảy và Chủ nhật. Hay dùng trong khẩu ngữ và lịch.
Ví dụ
-
土曜の夜は友達と飲みに行く。
Tối thứ Bảy tôi đi uống với bạn.
-
毎週土曜に日本語教室がある。
Mỗi thứ Bảy có lớp tiếng Nhật.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép