TanroDictionary Sổ từ

土曜 どよう

THỔ DIỆU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thứ Bảydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Saturdaydanh từ
  2. planet Saturndanh từ

Cách dùng

"Thứ Bảy" (dạng rút gọn của 土曜日): 「土曜の夜」 — tối thứ Bảy; 「毎週土曜」 — mỗi thứ Bảy; 「土日」 — thứ Bảy và Chủ nhật. Hay dùng trong khẩu ngữ và lịch.

Ví dụ

  1. 土曜の夜は友達と飲みに行く。

    Tối thứ Bảy tôi đi uống với bạn.

  2. 毎週土曜に日本語教室がある。

    Mỗi thứ Bảy có lớp tiếng Nhật.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép