在家
ざいかNghĩa tiếng Anh
- danh từ home in the country
Chữ Hán trong từ
在
TẠI
On: ザイ
Kun: あ.る
exist; outskirts; suburbs; located in
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
家
GIA, CÔ
On: カ、ケ
Kun: いえ、や、うち
house; home; family; professional; expert; performer
10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗