地力
ちりょくNghĩa tiếng Việt
- danh từ độ phì nhiêu của đất
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ soil fertility; soil productivity
Cách dùng
"Độ phì nhiêu của đất" (ちりょく). Đọc じりき thì là "thực lực vốn có" (「地力を発揮する」 — thể hiện thực lực).
Ví dụ
- 堆肥を入れて地力を高める。Bón phân hữu cơ để tăng độ phì nhiêu của đất.
- 地力の低下が収穫に影響している。Độ phì của đất giảm đang ảnh hưởng đến thu hoạch.
Chữ Hán trong từ
地
力
LỰC
On: リョク、リキ、リイ
Kun: ちから
power; strength; strong; strain; bear up; exert
2 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗