Nghĩa tiếng Việt
- địa thế, địa hìnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- topography; geographical featuresdanh từ
- topography, terraindanh từ
Cách dùng
"Địa thế, địa hình": 「地勢が険しい」 — địa hình hiểm trở; 「地勢図」. Văn viết; gần 地形.
Ví dụ
-
この地方は地勢が険しい。
Vùng này có địa thế hiểm trở.
-
城は地勢を生かして築かれた。
Thành được xây tận dụng địa thế.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép