TanroDictionary Sổ từ

地勢 ちせい

ĐỊA THẾ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. địa thế, địa hìnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. topography; geographical featuresdanh từ
  2. topography, terraindanh từ

Cách dùng

"Địa thế, địa hình": 「地勢が険しい」 — địa hình hiểm trở; 「地勢図」. Văn viết; gần 地形.

Ví dụ

  1. この地方は地勢が険しい。

    Vùng này có địa thế hiểm trở.

  2. 城は地勢を生かして築かれた。

    Thành được xây tận dụng địa thế.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép