TanroDictionary Sổ từ

坂 さか

PHẢN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. con dốc, đường dốcdanh từ
  2. mốc tuổi (vd: bước qua tuổi 40)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. slope; incline; hilldanh từ
  2. milestone; (age) markdanh từ
  3. alternative form of 阪chữ Hán

Cách dùng

"Con dốc": 「坂を上る」 — lên dốc; 「坂を下る」 — xuống dốc; 「急な坂」 — dốc đứng; 「上り坂/下り坂」 — đà đi lên/đi xuống (cả nghĩa bóng). Nghĩa bóng: mốc tuổi 「五十の坂を越える」 — bước qua tuổi 50.

Ví dụ

  1. 駅までは急な坂を上らなければならない。

    Phải leo một con dốc đứng mới đến ga.

  2. 父は六十の坂を越えた。

    Bố tôi đã bước qua tuổi 60.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép