Nghĩa tiếng Việt
- thẳng đứngtính từ な · trợ từ · danh từ
- vuông góctính từ な · danh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- verticaltính từ な · trợ từ · danh từ
- perpendiculartính từ な · danh từ · trợ từ
- the verticaldanh từ
Cách dùng
"Thẳng đứng; vuông góc": 「垂直に立てる」 — dựng thẳng đứng; 「垂直に交わる」 — cắt nhau vuông góc; 「垂直跳び」 — bật nhảy tại chỗ.
Ví dụ
-
柱を垂直に立ててください。
Hãy dựng cột thẳng đứng.
-
二本の線は垂直に交わっている。
Hai đường thẳng cắt nhau vuông góc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép