TanroDictionary Sổ từ

垂直 すいちょく

THÙY TRỰC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thẳng đứngtính từ な · trợ từ · danh từ
  2. vuông góctính từ な · danh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. verticaltính từ な · trợ từ · danh từ
  2. perpendiculartính từ な · danh từ · trợ từ
  3. the verticaldanh từ

Cách dùng

"Thẳng đứng; vuông góc": 「垂直に立てる」 — dựng thẳng đứng; 「垂直に交わる」 — cắt nhau vuông góc; 「垂直跳び」 — bật nhảy tại chỗ.

Ví dụ

  1. 柱を垂直に立ててください。

    Hãy dựng cột thẳng đứng.

  2. 二本の線は垂直に交わっている。

    Hai đường thẳng cắt nhau vuông góc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép