TanroDictionary Sổ từ

垢 あか

CẤU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ghét bẩn, cáu bẩn, chất bẩndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. dirt; filth; grimedanh từ
  2. scumdanh từ
  3. accountdanh từ

Cách dùng

"Ghét bẩn, cáu bẩn" (trên da, quần áo): 「垢を落とす」 — kỳ ghét, tẩy sạch; 「垢すり」 — kỳ cọ. Nghĩa bóng 「垢抜ける」 — trở nên sành điệu, thanh lịch. Lóng mạng: アカ = tài khoản (account), thường viết bằng kana.

Ví dụ

  1. お風呂で体の垢を落とした。

    Tôi kỳ sạch ghét trên người trong bồn tắm.

  2. 東京に出てから、彼女はすっかり垢抜けた。

    Từ khi lên Tokyo, cô ấy trở nên sành điệu hẳn.

  3. 垢BAN

    ban of one's account; account ban

  4. さっきプレミアム垢にしてきたので画質テスト版です。

    I just made my account a premium account, so this is a video quality test version.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「垢」

垢

く

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ klesha (polluting thoughts such as greed, hatred and delusion, which result in suffering)
  2. danh từ klesha

Chữ Hán trong từ

垢
CẤU On: コウ、ク Kun: あか、はじ dirt; grime; earwax 9 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗

垢

アカ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ account (e.g. for an online service)

Chữ Hán trong từ

垢
CẤU On: コウ、ク Kun: あか、はじ dirt; grime; earwax 9 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗