TanroDictionary Sổ từ

埃臭い ほこりくさい

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. smelling of dust; dusty-smelling; dustytính từ い

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép