TanroDictionary Sổ từ

堀 ほり

QUẬT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hào (quanh thành)danh từ
  2. kênh, mươngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. moat; fossedanh từ
  2. canal; ditchdanh từ
  3. a surnametên riêng

Cách dùng

"Hào (quanh thành), kênh đào": 「お堀」 — hào thành; 「堀を巡らす」 — đào hào bao quanh. Hay gặp trong địa danh và họ (堀, 堀田). Đừng nhầm với 掘る (đào).

Ví dụ

  1. 皇居のお堀の周りをジョギングする人が多い。

    Nhiều người chạy bộ quanh hào thành Hoàng cung.

  2. 城の堀には白鳥が泳いでいた。

    Thiên nga bơi trong hào thành.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép