TanroDictionary Sổ từ

堂 どう

ĐƯỜNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. điện thờ, nhà thờ, giáo đườngdanh từ · hậu tố
  2. hội trường, sảnh đườngdanh từ · hậu tố
  3. hiệu, tiệm (trong tên cửa hàng)hậu tố
  4. (cổ) phòng khách phía trướcdanh từ · hậu tố · tiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. temple; shrine; chapeldanh từ · hậu tố
  2. halldanh từ · hậu tố
  3. companyhậu tố
  4. front roomdanh từ · hậu tố · tiền tố
  5. hall, a large high ceilinged building, built on raised foundaitions; a hall where a deity is enshrineddanh từ
  6. hall, a large high ceilinged building, built on raised foundaitions; a hall in court where a chief official worksdanh từ
  7. a large public building intended to host gatherings of peopledanh từ
  8. magnificent (building)tiền tố

Cách dùng

"Điện, sảnh, hội trường": 「お堂」 — điện thờ trong chùa; 「講堂」 — giảng đường; 「食堂」 — nhà ăn; 「一堂に会する」 — tụ họp một nơi. Cũng xuất hiện trong tên cửa hàng (三省堂). 「堂々」 — đường hoàng.

Ví dụ

  1. 全校生徒が講堂に集まった。

    Toàn bộ học sinh đã tập trung ở hội trường.

  2. お寺のお堂で手を合わせた。

    Tôi chắp tay trong điện thờ của chùa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép