Nghĩa tiếng Việt
- bờ, đê, bờ kèdanh từ
- hồ chứa nước, aodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- bank; embankment; dikedanh từ
- reservoir; ponddanh từ
Cách dùng
"Đê, bờ kè": 「堤が切れる」 — vỡ đê; 「堤を築く」 — đắp đê. Văn viết; khẩu ngữ hay dùng 堤防 hoặc 土手.
Ví dụ
-
大雨で川の堤が切れた。
Do mưa lớn mà đê sông bị vỡ.
-
春には堤に桜が咲き並ぶ。
Mùa xuân hoa anh đào nở dọc bờ đê.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép