TanroDictionary Sổ từ

堰 せき

YỂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đập, đập tràn, cửa cống, rào chắndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. dam; weir; barrier; sluicedanh từ
  2. preventchữ Hán
  3. stop upchữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「堰」

堰

い

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a dike or levee for containing water

Chữ Hán trong từ

堰
YỂN On: エン Kun: せき、せ.く dam; prevent; stop up 12 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗