TanroDictionary Sổ từ

報 ほう

BÁO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thông tin, tin tức, bản tindanh từ · hậu tố
  2. (cổ) sự báo đáp, quả báodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. information; news; reportdanh từ · hậu tố
  2. reward; retributiondanh từ

Cách dùng

"Tin, thông báo": chủ yếu dùng trong từ ghép hoặc văn viết: 「訃報」 — tin buồn; 「…の報が入る」 — nhận được tin…; 「速報」 — tin nhanh. Hiếm khi đứng một mình trong hội thoại; thường dùng 知らせ, ニュース.

Ví dụ

  1. 優勝の報が届くと、町中が喜びに沸いた。

    Khi tin vô địch về, cả thị trấn sôi lên vì vui mừng.

  2. 恩師の訃報に接し、言葉を失った。

    Nhận tin buồn về người thầy cũ, tôi không nói nên lời.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép