TanroDictionary Sổ từ

塀 へい

BÌNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bức tườngdanh từ
  2. hàng ràodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. walldanh từ
  2. fencedanh từ

Cách dùng

"Tường rào, bức tường bao": 「塀を越える」 — trèo qua tường; 「ブロック塀」 — tường gạch block; 「塀に囲まれた家」 — ngôi nhà có tường bao. 塀 là tường ngăn ranh giới bên ngoài; 壁 là tường của tòa nhà; 柵 là hàng rào song.

Ví dụ

  1. 猫が塀の上を歩いている。

    Con mèo đang đi trên bức tường rào.

  2. 地震でブロック塀が倒れた。

    Tường gạch block bị đổ do động đất.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép