Nghĩa tiếng Việt
- cục, khối, bó, cụm, tảngdanh từ
- đám, nhóm, đoàndanh từ
- hiện thân (của một ý tưởng, phẩm chất, cảm xúc)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- lump; mass; bundle; clump; clod; clusterdanh từ
- group; crowddanh từ
- embodiment (of an idea, quality, feeling etc.); personificationdanh từ
Cách dùng
"Cục, khối" (かたまり): 「肉の塊」 — tảng thịt; 「氷の塊」 — cục đá; nghĩa bóng 「欲の塊」 — hiện thân của lòng tham; 「人の塊」 — đám đông.
Ví dụ
-
肉の塊を切り分ける。
Cắt tảng thịt ra thành miếng.
-
彼は好奇心の塊だ。
Anh ấy là hiện thân của sự tò mò.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「塊」
塊
かい
Nhật
Ít dùng Hán Việt: KHỐI
Nghĩa tiếng Anh
-
affix lump, mass, chunk, clod