TanroDictionary Sổ từ

塔 とう

THÁP

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tháp, tháp nhọndanh từ · hậu tố
  2. bảo tháp, chùa thápdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tower; steeple; spiredanh từ · hậu tố
  2. stupa; pagoda; dagobadanh từ
  3. tower (structure)danh từ
  4. turret (of a castle or fortification)danh từ

Cách dùng

"Tháp": 「塔に登る」 — leo lên tháp; 「五重塔」 — tháp năm tầng (chùa); 「東京タワー」 dùng タワー cho tháp hiện đại. 塔 thiên về tháp chùa, tháp cổ hoặc nghĩa chung.

Ví dụ

  1. お寺の五重塔はとても美しい。

    Tháp năm tầng của ngôi chùa rất đẹp.

  2. 塔の上から町全体が見える。

    Từ trên tháp có thể nhìn thấy toàn thị trấn.

  3. 二つの塔

    The Two Towers

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「塔」

塔

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán Dạng chữ Hán của tháp.
  2. chữ Hán Dạng Nôm của đắp

塔

あららぎ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ tower
  2. tên riêng The Tower, the sixteenth trump or major arcana card in most traditional Tarot decks
  3. tên riêng short for 塔舞 (Araragimai): the title of a piece of bugaku Japanese court dance

Chữ Hán trong từ

塔
THÁP On: トウ Kun: – pagoda; tower; steeple 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗