Nghĩa tiếng Việt
- tháp, tháp nhọndanh từ · hậu tố
- bảo tháp, chùa thápdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- tower; steeple; spiredanh từ · hậu tố
- stupa; pagoda; dagobadanh từ
- tower (structure)danh từ
- turret (of a castle or fortification)danh từ
Cách dùng
"Tháp": 「塔に登る」 — leo lên tháp; 「五重塔」 — tháp năm tầng (chùa); 「東京タワー」 dùng タワー cho tháp hiện đại. 塔 thiên về tháp chùa, tháp cổ hoặc nghĩa chung.
Ví dụ
-
お寺の五重塔はとても美しい。
Tháp năm tầng của ngôi chùa rất đẹp.
-
塔の上から町全体が見える。
Từ trên tháp có thể nhìn thấy toàn thị trấn.
-
二つの塔
The Two Towers
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「塔」
Nghĩa tiếng Việt
-
chữ Hán Dạng chữ Hán của tháp.
-
chữ Hán Dạng Nôm của đắp
塔
あららぎ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: THÁP
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ tower
-
tên riêng The Tower, the sixteenth trump or major arcana card in most traditional Tarot decks
-
tên riêng short for 塔舞 (Araragimai): the title of a piece of bugaku Japanese court dance